Bỏ qua đến nội dung

泡沫

pào mò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bọt
  2. 2. bong bóng
  3. 3. bong bóng kinh tế

Usage notes

Collocations

常与‘产生’、‘形成’、‘破裂’等动词搭配,如‘产生泡沫’、‘泡沫破裂’。

Common mistakes

注意‘泡沫’本身已包含‘聚集的小气泡’义,指单个气泡时通常说‘气泡’或‘泡泡’,而不说‘一个泡沫’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用 泡沫 填充了箱子里的空隙。
He filled the gaps in the box with foam.
杯子里有很多 泡沫
There is a lot of foam in the cup.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.