泡沫
pào mò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bọt
- 2. bong bóng
- 3. bong bóng kinh tế
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘产生’、‘形成’、‘破裂’等动词搭配,如‘产生泡沫’、‘泡沫破裂’。
Common mistakes
注意‘泡沫’本身已包含‘聚集的小气泡’义,指单个气泡时通常说‘气泡’或‘泡泡’,而不说‘一个泡沫’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他用 泡沫 填充了箱子里的空隙。
He filled the gaps in the box with foam.
杯子里有很多 泡沫 。
There is a lot of foam in the cup.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.