Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

波兹南

bō zī nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Poznan (city in Poland)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Libusza住在 波兹南
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768310)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.