Bỏ qua đến nội dung

波动

bō dòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng động
  2. 2. b波 động
  3. 3. sóng dao

Usage notes

Collocations

常与“价格”“情绪”“水面”等词搭配,如“价格波动”。

Common mistakes

不要混淆“波动”和“搏动”:“搏动”指心脏等有节奏地跳动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
股市价格经常 波动
Stock market prices often fluctuate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.