波动
bō dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sóng động
- 2. b波 động
- 3. sóng dao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“价格”“情绪”“水面”等词搭配,如“价格波动”。
Common mistakes
不要混淆“波动”和“搏动”:“搏动”指心脏等有节奏地跳动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1股市价格经常 波动 。
Stock market prices often fluctuate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.