波密

bō mì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bomi county, Tibetan: Spo mes rdzong, in Nyingchi prefecture 林芝地區|林芝地区[lín zhī dì qū], Tibet

Từ cấu thành 波密