Bỏ qua đến nội dung

波密

bō mì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Bomi, Tây Tạng

Từ cấu thành 波密