Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sóng gió
- 2. khó khăn
- 3. trở ngại
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于'经历波折'、'一波三折'等固定搭配中,表示事情进展不顺利
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们的感情经历了不少 波折 ,但最终还是在一起了。
Their relationship went through many twists and turns, but they ended up together in the end.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.