Bỏ qua đến nội dung

波折

bō zhé
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng gió
  2. 2. khó khăn
  3. 3. trở ngại

Usage notes

Collocations

常用于'经历波折'、'一波三折'等固定搭配中,表示事情进展不顺利

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的感情经历了不少 波折 ,但最终还是在一起了。
Their relationship went through many twists and turns, but they ended up together in the end.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.