Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sóng to
- 2. sóng lớn
- 3. sóng dữ dội
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:波涛汹涌、波涛滚滚、波涛万顷,强调巨大汹涌的波浪。
Cultural notes
常比喻人生的起伏或情绪的激动,如“心潮如波涛”,是汉语中常见的意象。
Câu ví dụ
Hiển thị 1海上的 波涛 很大。
The waves at sea are very big.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.