Bỏ qua đến nội dung

波涛

bō tāo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng to
  2. 2. sóng lớn
  3. 3. sóng dữ dội

Usage notes

Collocations

常用搭配:波涛汹涌、波涛滚滚、波涛万顷,强调巨大汹涌的波浪。

Cultural notes

常比喻人生的起伏或情绪的激动,如“心潮如波涛”,是汉语中常见的意象。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海上的 波涛 很大。
The waves at sea are very big.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 波涛