Bỏ qua đến nội dung

泥土

ní tǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất sét
  2. 2. bùn
  3. 3. đất

Usage notes

Collocations

「泥土」作「土壤」的日常说法,常见于「泥土气息」、「泥土路」等搭配,不可直接用于正式科学文献。

Formality

日常用语中「泥土」较随意,而「土壤」则适用于学术及技术语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们在 泥土 里玩耍。
The children are playing in the dirt.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.