Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đất sét
- 2. bùn
- 3. đất
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1孩子们在 泥土 里玩耍。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.