Bỏ qua đến nội dung

注册

zhù cè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đăng ký
  2. 2. đăng ký nhập học

Usage notes

Collocations

“注册”常与“账号”、“用户”、“课程”搭配,如“注册账号”。

Common mistakes

注意“注册”通常指正式记录,而“报名”用于报名活动或课程,不要混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请在网站首页 注册 一个新账号。
Please register a new account on the website homepage.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 注册