Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đăng ký
- 2. đăng ký nhập học
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“注册”常与“账号”、“用户”、“课程”搭配,如“注册账号”。
Common mistakes
注意“注册”通常指正式记录,而“报名”用于报名活动或课程,不要混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请在网站首页 注册 一个新账号。
Please register a new account on the website homepage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.