注视
zhù shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhìn chăm chú
- 2. quan sát kỹ
- 3. nhìn chằm chằm
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免将‘注视’用于短暂的一瞥,‘注视’指持续认真地看;表示偶然看见要用‘看见’或‘看到’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 注视 着远方,好像在思考什么。
He gazed into the distance, as if thinking about something.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.