Bỏ qua đến nội dung

注视

zhù shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn chăm chú
  2. 2. quan sát kỹ
  3. 3. nhìn chằm chằm

Usage notes

Common mistakes

避免将‘注视’用于短暂的一瞥,‘注视’指持续认真地看;表示偶然看见要用‘看见’或‘看到’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
注视 着远方,好像在思考什么。
He gazed into the distance, as if thinking about something.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.