Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chú thích
- 2. ghi chú
- 3. bình luận
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
「注释」与「解释」不同,「注释」特指给文本添加简短说明,而「解释」可用于任何说明。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师要求我们给课文 注释 生词。
The teacher asked us to annotate the new words in the text.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.