Bỏ qua đến nội dung

注释

zhù shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chú thích
  2. 2. ghi chú
  3. 3. bình luận

Usage notes

Common mistakes

「注释」与「解释」不同,「注释」特指给文本添加简短说明,而「解释」可用于任何说明。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师要求我们给课文 注释 生词。
The teacher asked us to annotate the new words in the text.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.