Bỏ qua đến nội dung

注重

zhù zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chú ý
  2. 2. đặt nặng
  3. 3. quan tâm

Usage notes

Common mistakes

注重 is usually followed by abstract nouns (e.g., 注重质量, 注重细节), not concrete objects. Avoid *注重那个杯子; use 注意 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司非常 注重 公众形象。
The company pays a lot of attention to its public image.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.