注重
zhù zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chú ý
- 2. đặt nặng
- 3. quan tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注重 is usually followed by abstract nouns (e.g., 注重质量, 注重细节), not concrete objects. Avoid *注重那个杯子; use 注意 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司非常 注重 公众形象。
The company pays a lot of attention to its public image.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.