Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giọt nước mắt
- 2. nước mắt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配‘流出’、‘涌出’,如‘泪水涌出眼眶’。
Formality
泪水较书面,口语常用‘眼泪’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 泪水 顺着脸颊流了下来。
Her tears streamed down her cheeks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.