Bỏ qua đến nội dung

泰斗

tài dǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người uyên thâm
  2. 2. người có uy tín
  3. 3. người có uy quyền

Usage notes

Collocations

常与“文坛”“学界”等搭配,如“文坛泰斗”。

Common mistakes

不要误用于自称或晚辈;泰斗指德高望重的老前辈。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是学界的 泰斗
He is a revered authority in academia.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.