Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người uyên thâm
- 2. người có uy tín
- 3. người có uy quyền
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“文坛”“学界”等搭配,如“文坛泰斗”。
Common mistakes
不要误用于自称或晚辈;泰斗指德高望重的老前辈。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是学界的 泰斗 。
He is a revered authority in academia.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.