Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tạt
  2. 2. vung
  3. 3. rude

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

常用搭配:“泼水” (splash water)、“泼冷水” (fig. pour cold water on, dampen enthusiasm)、“泼妇” (shrew, derogatory).

Common mistakes

不要混淆“泼”和“拨”(bō)。“拨”是用于移动或分配的动词,例如“拨电话”,而“泼”是液体溅出。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他往地上 了一杯水。
He splashed a cup of water onto the ground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.