Bỏ qua đến nội dung

泼冷水

pō lěng shuǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm giảm nhiệt tình của ai đó
  2. 2. làm giảm hứng thú của ai đó
  3. 3. làm giảm động lực của ai đó

Usage notes

Collocations

常与'被'或'给'连用,如'给他泼冷水'。也可用于抽象事物,如'泼了冷水'。

Common mistakes

勿直译成'pour cold water';需后接人或事物,表示让某人泄气。常说'给...泼冷水'或'被泼冷水'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正高兴,你别 泼冷水
He is just getting excited; don't dampen his spirits.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.