Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm giảm nhiệt tình của ai đó
- 2. làm giảm hứng thú của ai đó
- 3. làm giảm động lực của ai đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'被'或'给'连用,如'给他泼冷水'。也可用于抽象事物,如'泼了冷水'。
Common mistakes
勿直译成'pour cold water';需后接人或事物,表示让某人泄气。常说'给...泼冷水'或'被泼冷水'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正高兴,你别 泼冷水 。
He is just getting excited; don't dampen his spirits.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.