洁净
jié jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sạch
- 2. làm sạch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
洁净常用于书面语,多形容环境、水质、空气等,而“干净”更口语化。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间非常 洁净 。
This room is very clean.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.