Bỏ qua đến nội dung

洁净

jié jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sạch
  2. 2. làm sạch

Usage notes

Collocations

洁净常用于书面语,多形容环境、水质、空气等,而“干净”更口语化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间非常 洁净
This room is very clean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 洁净