洋基
yáng jī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 洋基隊|洋基队[yáng jī duì]
- 2. New York Yankees (US baseball team)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.