Bỏ qua đến nội dung

洋枪

yáng qiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. súng kiểu phương Tây (thời xưa)

Từ cấu thành 洋枪