Bỏ qua đến nội dung

洋洋自得

yáng yáng zì dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. immensely pleased with oneself (idiom)
  2. 2. proud
  3. 3. complacent