洋浦
yáng pǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 洋浦經濟開發區|洋浦经济开发区[yáng pǔ jīng jì kāi fā qū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.