洋腔洋调
yáng qiāng yáng diào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói năng pha giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang nghĩa chê bai) (thành ngữ)