Bỏ qua đến nội dung

洒布

sǎ bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rải

Từ cấu thành 洒布