洗劫
xǐ jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to loot
- 2. to rob
- 3. to ransack
- 4. to pillage
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.