洗澡间
xǐ zǎo jiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bathroom
- 2. restroom
- 3. shower room
- 4. CL:間|间[jiān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.