Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洗白

xǐ bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make sth clean and white
  2. 2. (fig.) to whitewash
  3. 3. to launder money