Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ rửa tội
- 2. baptême
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“接受”搭配,如“接受洗礼”;比喻义中常与“精神”或“思想”连用,如“思想上的洗礼”。
Formality
宗教语境下较正式,如“圣洗礼”;比喻用法(如“战火的洗礼”)也可用于正式或文学语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在教堂接受了 洗礼 。
He was baptized in the church.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.