Bỏ qua đến nội dung

洗礼

xǐ lǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ rửa tội
  2. 2. baptême

Usage notes

Collocations

常与“接受”搭配,如“接受洗礼”;比喻义中常与“精神”或“思想”连用,如“思想上的洗礼”。

Formality

宗教语境下较正式,如“圣洗礼”;比喻用法(如“战火的洗礼”)也可用于正式或文学语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在教堂接受了 洗礼
He was baptized in the church.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.