洗脸

xǐ liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wash the face

Câu ví dụ

Hiển thị 2
洗脸 吧。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9453447)
他叫我 洗脸
Nguồn: Tatoeba.org (ID 799250)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.