洗脸
xǐ liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to wash the face
Câu ví dụ
Hiển thị 2洗脸 吧。
他叫我 洗脸 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.