Bỏ qua đến nội dung

洗马

xiǎn mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chức quan hầu cận thái tử (trong triều đình Trung Quốc cổ đại)

Từ cấu thành 洗马