Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洞洞鞋

dòng dòng xié

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Crocs shoes (or any similar shoe)

Từ cấu thành 洞洞鞋