Bỏ qua đến nội dung

洪亮

hóng liàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vang to
  2. 2. rong dong
  3. 3. rong dong va ro

Usage notes

Collocations

洪亮 is almost exclusively used for voices or sounds (e.g., 声音洪亮), not for abstract volume.

Common mistakes

Learners often use 洪亮 for non-vocal sounds; use 响亮 or 大声 for general loudness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的声音很 洪亮
His voice is very resonant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 洪亮