Bỏ qua đến nội dung

洪水

hóng shuǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lũ lụt
  2. 2.
  3. 3. sóng thần

Usage notes

Common mistakes

“洪水”不能用来形容小的积水或普通的水流,只用于大规模、灾害性的水势。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
洪水 泛滥,淹没了许多农田。
The flood overflowed and submerged many farmlands.
洪水 摧毁了许多房屋。
The flood destroyed many houses.
洪水 泻入山谷。
The floodwaters poured into the valley.
这场 洪水 淹没了很多农田。
This flood submerged a lot of farmland.
那个地区遭受了严重的 洪水
That region suffered severe flooding.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 洪水