Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洪涝

hóng lào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flood
  2. 2. inundation
  3. 3. flooding

Từ cấu thành 洪涝