洪熙

hóng xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hongxi Emperor, reign name of fourth Ming emperor Zhu Gaochi 朱高熾|朱高炽[zhū gāo chì] (1378-1425), reigned (1424-1425), temple name 明仁宗[míng rén zōng]