活命
huó mìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. life
- 2. to survive
- 3. to save a life
- 4. to scrape a living
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.