Bỏ qua đến nội dung

活泼

huó po
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lively
  2. 2. vivacious
  3. 3. brisk

Usage notes

Collocations

活泼 is often used with 可爱 to describe a cheerful and lively personality, especially in children.

Common mistakes

活泼 describes a person's character, not temporary energy. To say 'I feel energetic today', use 精神 or 有精神.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个孩子很 活泼
This child is very lively.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.