活生生
huó shēng shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực tế (con người)
- 2. sống (nghệ sĩ)
- 3. khi còn sống (ví dụ lột da sống)