活该
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xứng đáng
- 2. phải chịu
- 3. đáng đời
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
活该 is usually placed at the start of a clause and is not used with 是 or 了.
Formality
活该 is informal and often carries a schadenfreude or unsympathetic tone.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他没复习, 活该 不及格。
活该 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.