活跃
huó yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sôi động
- 2. náo nhiệt
- 3. hoạt bát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
活跃常与“气氛”“市场”“思维”搭配,指让事物变得积极有生气。
Common mistakes
形容人时,“活跃”侧重积极参与,如“他在课堂上很活跃”;“活泼”则侧重性格开朗好动,如“这孩子很活泼”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2两国之间的贸易很 活跃 。
Trade between the two countries is very active.
他在会议上很 活跃 。
He is very active in meetings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.