Bỏ qua đến nội dung

活跃

huó yuè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sôi động
  2. 2. náo nhiệt
  3. 3. hoạt bát

Usage notes

Collocations

活跃常与“气氛”“市场”“思维”搭配,指让事物变得积极有生气。

Common mistakes

形容人时,“活跃”侧重积极参与,如“他在课堂上很活跃”;“活泼”则侧重性格开朗好动,如“这孩子很活泼”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
两国之间的贸易很 活跃
Trade between the two countries is very active.
他在会议上很 活跃
He is very active in meetings.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 活跃