Bỏ qua đến nội dung

洽谈

qià tán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảo luận
  2. 2. trao đổi
  3. 3. thảo luận về

Usage notes

Collocations

常与“业务”、“合作”、“项目”等词搭配使用,如“洽谈生意”、“洽谈会”。

Formality

洽谈多用于商业、工作等正式场合,比“商量”正式,常用于“洽谈业务”、“洽谈合作”等短语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
双方正在 洽谈 合作事宜。
Both sides are discussing cooperation matters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 洽谈