Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thảo luận
- 2. trao đổi
- 3. thảo luận về
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“业务”、“合作”、“项目”等词搭配使用,如“洽谈生意”、“洽谈会”。
Formality
洽谈多用于商业、工作等正式场合,比“商量”正式,常用于“洽谈业务”、“洽谈合作”等短语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1双方正在 洽谈 合作事宜。
Both sides are discussing cooperation matters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.