Bỏ qua đến nội dung

派别

pài bié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phe phái
  2. 2. nhóm
  3. 3. đoàn

Usage notes

Common mistakes

“派别”多用于政治、学术或宗教中因观点不同形成的分支,不用于临时分组或日常小队。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个团队逐渐分化成了两个 派别
The team gradually split into two factions.
这个组织里有很多不同的 派别
There are many different factions in this organization.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.