派对
pài duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. party (loanword)
Câu ví dụ
Hiển thị 2您该去 派对 。
你该去 派对 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.