Bỏ qua đến nội dung

派对

pài duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiệc (từ mượn)

Câu ví dụ

Hiển thị 4
大家在 派对 上尽情跳舞。
他喜欢在 派对 上扮成海盗。
您该去 派对
Nguồn: Tatoeba.org (ID 471353)
你该去 派对
Nguồn: Tatoeba.org (ID 471355)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 派对