派对

pài duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. party (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
您该去 派对
Nguồn: Tatoeba.org (ID 471353)
你该去 派对
Nguồn: Tatoeba.org (ID 471355)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.