Bỏ qua đến nội dung

流利

liú lì
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuần thục
  2. 2. thành thạo
  3. 3. trôi chảy

Usage notes

Collocations

Commonly pairs with verbs like 說 (speak) or 講 (talk): 說得流利 (speak fluently).

Common mistakes

流利 only describes language proficiency, not physical movement. Use 流暢 (liúchàng) for smooth flow of ideas or writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的中文說得很 流利
He speaks Chinese very fluently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 流利