Bỏ qua đến nội dung

流派

liú pài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tributary (stream)
  2. 2. (fig.) school (of thought)
  3. 3. genre
  4. 4. style

Từ cấu thành 流派