Bỏ qua đến nội dung

流浪

liú làng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lang thang
  2. 2. vagabond
  3. 3. du mục

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 流浪 (liúlàng, 'to roam, wander') with 流利 (liúlì, 'fluent'). 流浪 refers to wandering without a fixed home, while 流利 describes smooth language skills.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
流浪 了许多年,最后在南方定居了。
He wandered for many years and finally settled down in the south.
他是一個 流浪 漢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775890)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 流浪